辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "năng động" (1件)

năng động
play
日本語 形活発な
形
マイ単語
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。

swap_horiz 類語検索結果 "năng động" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "năng động" (5件)

Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
牡羊座の人は活動的で挑戦が好きだ。
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
今日の若い世代はより活動的だ。
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
彼女は活発な性格で、スポーツが得意だ。
Nền kinh tế số năng động.
活気あるデジタル経済。