menu_book
見出し語検索結果 "năng động" (1件)
日本語
形活発な
形
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
swap_horiz
類語検索結果 "năng động" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "năng động" (4件)
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
牡羊座の人は活動的で挑戦が好きだ。
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
今日の若い世代はより活動的だ。
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
彼女は活発な性格で、スポーツが得意だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)